Trong thực tiễn xét xử các tranh chấp dân sự, không ít trường hợp giao dịch đã được công chứng nhưng sau đó một hoặc nhiều bên yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu một phần hợp đồng do vi phạm điều kiện có hiệu lực, do nội dung trái pháp luật, hoặc do phần giao dịch vượt quá phạm vi quyền định đoạt. Khi đó, hồ sơ công chứng lưu trữ trở thành căn cứ trung tâm để xác định ý chí ban đầu của các bên, phạm vi công chứng và mức độ hợp pháp của từng phần nội dung giao dịch. Việc lưu trữ đầy đủ, chính xác hồ sơ công chứng có ý nghĩa quyết định trong việc bảo vệ giá trị pháp lý của phần hợp đồng không bị vô hiệu.

>>> Xem thêm: “Cơn sốt” tìm kiếm văn phòng công chứng online — xu hướng 2026

1. Khái quát về tuyên vô hiệu một phần giao dịch dân sự

Lưu trữ hồ sơ công chứng

Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự vô hiệu làm phát sinh hậu quả pháp lý nhất định đối với các bên. Riêng đối với trường hợp vô hiệu một phần, khoản 2 Điều 131 quy định:
“Trường hợp giao dịch dân sự vô hiệu một phần thì phần còn lại của giao dịch vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp mục đích của giao dịch không đạt được”.

Như vậy, việc xác định phần nào vô hiệu, phần nào còn hiệu lực là vấn đề pháp lý trọng tâm. Trong các giao dịch đã được công chứng, hồ sơ công chứng lưu trữ là căn cứ quan trọng để Tòa án đánh giá:

  • Phạm vi nội dung đã được công chứng

  • Ý chí thỏa thuận của các bên tại thời điểm ký kết

  • Tính độc lập hay phụ thuộc giữa các phần nội dung của hợp đồng

2. Cơ sở pháp lý về lưu trữ hồ sơ công chứng trong trường hợp hợp đồng bị tranh chấp

Khoản 1 Điều 61 Luật Công chứng 2014 quy định:
“Hồ sơ công chứng phải được lưu trữ đầy đủ, an toàn, bảo đảm tính nguyên vẹn, chính xác và dễ tra cứu”.

Hồ sơ công chứng bao gồm: dự thảo hợp đồng, văn bản công chứng đã ký, giấy tờ tùy thân, giấy tờ về quyền sở hữu, quyền sử dụng, và các tài liệu có liên quan khác. Trong bối cảnh tranh chấp yêu cầu tuyên vô hiệu một phần giao dịch, các tài liệu này là cơ sở để làm rõ:

  • Phần nội dung nào đã được công chứng viên kiểm tra, giải thích

  • Phần nội dung nào thuộc thỏa thuận tự do, không trái pháp luật

  • Phần nội dung nào có dấu hiệu vi phạm điều kiện có hiệu lực

Khoản 1 Điều 7 Luật Công chứng 2014 cũng khẳng định:
“Văn bản công chứng có giá trị chứng cứ; những tình tiết, sự kiện trong văn bản công chứng không phải chứng minh”.

Giá trị chứng cứ này chỉ được bảo đảm trọn vẹn khi hồ sơ công chứng lưu trữ phản ánh đầy đủ quá trình và phạm vi công chứng.

>>> Xem thêm: Thủ tục sang tên nhà đất đơn giản hơn với dịch vụ sang tên sổ đỏ uy tín

3. Vai trò của lưu trữ hồ sơ công chứng khi giao dịch bị yêu cầu tuyên vô hiệu một phần

3.1. Làm rõ ý chí ban đầu của các bên tại thời điểm giao kết

Trong nhiều vụ việc, yêu cầu tuyên vô hiệu một phần hợp đồng xuất phát từ việc một bên cho rằng mình bị nhầm lẫn, bị lừa dối hoặc không nhận thức đầy đủ nội dung giao dịch. Hồ sơ công chứng lưu trữ giúp chứng minh:

  • Các bên đã được công chứng viên giải thích quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý

  • Nội dung hợp đồng được các bên tự nguyện ký kết

  • Không có sự che giấu hoặc thay đổi nội dung tại thời điểm công chứng

Xem thêm:  Lưu trữ hồ sơ công chứng trong các vụ khiếu nại kéo dài

Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ hiệu lực của phần hợp đồng không vi phạm pháp luật.

3.2. Xác định tính độc lập của phần hợp đồng bị yêu cầu vô hiệu

Một trong những vấn đề cốt lõi khi tuyên vô hiệu một phần là xác định liệu phần vô hiệu có ảnh hưởng đến phần còn lại hay không. Hồ sơ công chứng lưu trữ cho phép Tòa án đánh giá:

  • Cấu trúc hợp đồng

  • Sự liên kết giữa các điều khoản

  • Phụ lục, thỏa thuận kèm theo có tách rời hay phụ thuộc vào nội dung bị vô hiệu

Nếu hồ sơ lưu trữ thể hiện rõ từng phần nội dung được thỏa thuận độc lập, khả năng bảo toàn hiệu lực của phần hợp pháp sẽ cao hơn.

>>> Xem thêm: Làm sao để đảm bảo di sản nhỏ được phân chia công bằng trong Di chúc

3.3. Căn cứ xác định trách nhiệm của công chứng viên và tổ chức hành nghề công chứng

Trong trường hợp một phần giao dịch bị tuyên vô hiệu do vi phạm pháp luật, hồ sơ công chứng lưu trữ là cơ sở để xác định:

  • Công chứng viên đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kiểm tra hay chưa

  • Phần vô hiệu có thuộc phạm vi bắt buộc phải từ chối công chứng hay không

  • Có hay không lỗi nghề nghiệp trong quá trình công chứng

Khoản 2 Điều 17 Luật Công chứng 2014 quy định:
“Công chứng viên phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về văn bản công chứng và hồ sơ công chứng do mình thực hiện”.

4. Hệ quả pháp lý khi hồ sơ công chứng lưu trữ không đầy đủ trong tranh chấp vô hiệu một phần

Lưu trữ hồ sơ công chứng

Nếu hồ sơ công chứng lưu trữ không đầy đủ, không phản ánh rõ phạm vi và nội dung giao dịch, có thể dẫn đến các hệ quả như:

  • Khó chứng minh phần hợp đồng không vi phạm pháp luật

  • Gia tăng nguy cơ hợp đồng bị tuyên vô hiệu toàn bộ

  • Bất lợi cho bên ngay tình trong giao dịch

  • Phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với tổ chức hành nghề công chứng

Trong nhiều trường hợp, việc thiếu hồ sơ lưu trữ khiến Tòa án không có căn cứ để tách bạch phần hợp pháp và phần vi phạm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các bên.

5. Ví dụ minh họa thực tiễn

Một hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được công chứng, trong đó có điều khoản chuyển nhượng cả phần đất chưa đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận. Khi tranh chấp phát sinh, bên mua yêu cầu tuyên vô hiệu phần liên quan đến diện tích chưa đủ điều kiện pháp lý. Hồ sơ công chứng lưu trữ thể hiện rõ hợp đồng có các điều khoản tách biệt, phần diện tích đủ điều kiện được xác định riêng, có giấy tờ hợp lệ. Trên cơ sở đó, Tòa án chỉ tuyên vô hiệu phần giao dịch vi phạm, đồng thời công nhận hiệu lực phần còn lại của hợp đồng.

Xem thêm:  Các khoản phí cần đóng nếu làm kê khai thuế khi sang tên sổ đỏ

Kết luận

Lưu trữ hồ sơ công chứng giữ vai trò đặc biệt quan trọng khi giao dịch bị yêu cầu tuyên vô hiệu một phần. Hồ sơ công chứng không chỉ là bằng chứng về hình thức giao dịch mà còn là căn cứ pháp lý để xác định ý chí các bên, phạm vi nội dung hợp pháp và khả năng duy trì hiệu lực của phần giao dịch không vi phạm. Việc lưu trữ đầy đủ, chính xác và khoa học hồ sơ công chứng là điều kiện cần thiết nhằm bảo đảm an toàn pháp lý cho giao dịch dân sự và hạn chế rủi ro trong hoạt động xét xử.

Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!

Các bài viết liên quan:

>>> Nguy cơ gây thiệt hại cho bên thứ ba: Công chứng viên có nên ký?

>>> Công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản tại nơi có tài sản

>>> Công chứng văn bản chấm dứt hợp đồng vay vốn ngân hàng

>>> Thủ tục đăng ký kết hôn cần có giấy xác nhận tình trạng hôn nhân không?

>>> Làm chứng thực chữ ký khi người yêu cầu đang ở nước ngoài: hướng dẫn chi tiết

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.

Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.

  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com
Đánh giá