Incoterms được xem là bộ quy tắc quan trọng góp phần hỗ trợ hoạt động thương mại quốc tế diễn ra thuận lợi trong nhiều năm qua và hiện đang được áp dụng phổ biến ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ Incoterms là gì, gồm những điều khoản nào và cách áp dụng ra sao trong hoạt động xuất nhập khẩu. Để hiểu rõ hơn về các điều kiện Incoterms cũng như phiên bản mới nhất đang được sử dụng, hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
>>> Xem thêm: Khi có đồng sở hữu, công chứng mua bán nhà đất cần những điều kiện gì?
1. Incoterms là gì?
Incoterms (International Commercial Terms – Điều khoản thương mại quốc tế) là hệ thống các điều kiện thương mại được xây dựng nhằm quy định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm giữa người bán với người mua trong hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế.
Trong lĩnh vực ngoại thương, quá trình vận chuyển và giao nhận hàng hóa thường phát sinh nhiều rủi ro, tranh chấp liên quan đến chi phí, trách nhiệm vận tải, bảo hiểm hoặc thủ tục hải quan. Chính vì vậy, Incoterms được ban hành nhằm làm rõ việc phân chia nghĩa vụ, chi phí cũng như trách nhiệm giao hàng giữa các bên tham gia giao dịch.
2. Vai trò của Incoterms trong hoạt động xuất nhập khẩu
– Xác định trách nhiệm của các bên tham gia
Incoterms giúp xác định cụ thể trách nhiệm của người mua và người bán trong các công đoạn như vận chuyển, bảo hiểm hàng hóa và thực hiện thủ tục hải quan. Điều này góp phần hạn chế những hiểu nhầm hoặc tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.
– Phân chia rủi ro giữa người mua và người bán
Một vai trò quan trọng khác của Incoterms là xác định thời điểm chuyển giao rủi ro từ người bán sang người mua. Khi hiểu rõ điều này, các bên có thể chủ động hơn trong việc quản lý hàng hóa và giảm thiểu tổn thất không mong muốn.

– Quy định rõ về chi phí phát sinh
Các điều khoản Incoterms quy định cụ thể bên nào sẽ chịu trách nhiệm thanh toán những khoản chi phí như phí vận chuyển, bảo hiểm hàng hóa, thuế và chi phí liên quan đến thủ tục hải quan. Điều này giúp tránh tranh cãi về tài chính trong quá trình giao dịch.
– Hỗ trợ đàm phán hợp đồng thương mại
Nhờ có sự thống nhất và minh bạch trong quy định về nghĩa vụ của từng bên, việc sử dụng Incoterms giúp quá trình thương lượng hợp đồng trở nên đơn giản, dễ hiểu và tiết kiệm thời gian hơn.
– Tạo chuẩn mực chung cho thương mại quốc tế
Incoterms hiện được công nhận và áp dụng rộng rãi trên toàn cầu, đóng vai trò như một tiêu chuẩn chung giúp các giao dịch thương mại quốc tế được thực hiện minh bạch, nhất quán và hiệu quả hơn.
>>> Xem thêm: Tìm các văn phòng công chứng thực hiện dịch vụ sang tên sổ đỏ nhanh, giao ngay trong ngày.
3. Bản Incoterms mới nhất năm 2026
(1) Nhóm E
– EXW – Ex Works – Giao hàng tại xưởng
Theo điều kiện EXW, người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi đặt hàng hóa dưới quyền định đoạt của người mua tại kho, nhà máy hoặc địa điểm đã thỏa thuận. Kể từ thời điểm đó, toàn bộ trách nhiệm, chi phí và rủi ro liên quan sẽ thuộc về người mua.
(2) Nhóm F
– FCA – Free Carrier – Giao cho người chuyên chở
Người bán hoàn tất trách nhiệm sau khi giao hàng cho đơn vị vận chuyển do người mua chỉ định tại địa điểm đã thống nhất, có thể là kho của người bán hoặc nơi khác theo thỏa thuận. Những nghĩa vụ tiếp theo do người mua chịu trách nhiệm.
– FAS – Free Alongside Ship – Giao dọc mạn tàu
Người bán được xem là hoàn thành trách nhiệm khi hàng hóa được đặt dọc mạn tàu do người mua chỉ định tại cảng xếp hàng. Người bán chịu trách nhiệm đưa hàng đến cảng, còn các nghĩa vụ tiếp theo thuộc về người mua.

– FOB – Free On Board – Giao hàng lên tàu
Theo điều kiện FOB, người bán phải hoàn thành các thủ tục đóng gói, thông quan xuất khẩu và chịu mọi rủi ro, chi phí cho đến khi hàng hóa được xếp lên tàu. Sau thời điểm hàng qua lan can tàu, rủi ro sẽ chuyển sang cho người mua.
Có thể thấy, trong nhóm F, mức độ trách nhiệm của người bán sẽ tăng dần theo thứ tự FCA → FAS → FOB.
>>> Xem thêm: Phí công chứng hợp đồng chuyển nhượng mua bán nhà đất hết bao nhiêu tiền?
(3) Nhóm C
– CFR – Cost and Freight – Tiền hàng và cước phí vận chuyển
Người bán hoàn thành việc giao hàng tại cảng bốc hàng nhưng vẫn có trách nhiệm thanh toán chi phí vận chuyển hàng hóa đến cảng đích. Các trách nhiệm khác tiếp tục do người mua đảm nhận.
– CIF – Cost, Insurance and Freight – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí
Ở điều kiện CIF, người bán không chỉ giao hàng lên tàu mà còn phải thanh toán cước phí vận chuyển và mua bảo hiểm cho hàng hóa đến cảng đích. Những nghĩa vụ còn lại thuộc về người mua.
– CPT – Carriage Paid To – Cước phí trả tới
Người bán hoàn thành trách nhiệm khi bàn giao hàng cho đơn vị vận chuyển do mình thuê. Trong trường hợp có nhiều đơn vị vận chuyển, thời điểm chuyển rủi ro được xác định khi hàng được giao cho bên vận chuyển đầu tiên.
– CIP – Carriage and Insurance Paid To – Cước phí và bảo hiểm trả tới
Người bán hoàn tất nghĩa vụ sau khi giao hàng cho bên chuyên chở, đồng thời chịu trách nhiệm thuê phương tiện vận tải, thanh toán cước phí đến điểm nhận hàng và mua bảo hiểm cho lô hàng. Sau đó, các nghĩa vụ còn lại thuộc về người mua.
(4) Nhóm D
Nếu nhóm E, F và C thường quy định điểm giao hàng tại nước xuất khẩu thì nhóm D chủ yếu xác định việc giao hàng tại quốc gia nhập khẩu.
– DPU – Delivered at Place Unloaded – Giao tại địa điểm đã dỡ hàng
Người bán hoàn thành trách nhiệm khi hàng hóa được vận chuyển đến địa điểm đã thỏa thuận và được dỡ xuống khỏi phương tiện vận tải một cách an toàn. Những công việc còn lại sẽ do người mua đảm nhận.
– DAP – Delivered At Place – Giao hàng tại nơi đến
Người bán được xem là hoàn thành việc giao hàng khi hàng hóa được đặt dưới quyền định đoạt của người mua trên phương tiện vận tải tại địa điểm nhận hàng theo thỏa thuận nhưng chưa dỡ hàng xuống.
– DDP – Delivered Duty Paid – Giao hàng đã thông quan nhập khẩu
Theo điều kiện DDP, người bán chịu trách nhiệm gần như toàn bộ quá trình vận chuyển, thông quan nhập khẩu và chịu rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao an toàn tại điểm đến đã thỏa thuận.
4. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Incoterms
(1) Incoterms không phải quy định pháp luật bắt buộc
Incoterms không phải là luật và không có giá trị bắt buộc áp dụng nếu các bên không đưa nội dung này vào hợp đồng. Chỉ khi người bán và người mua thỏa thuận áp dụng thì các quy tắc Incoterms mới phát sinh giá trị ràng buộc.
(2) Các phiên bản cũ vẫn có hiệu lực
Incoterms được cập nhật theo từng giai đoạn nhưng các phiên bản cũ không mặc nhiên mất hiệu lực. Vì vậy, khi áp dụng cần ghi rõ tên phiên bản cụ thể để tránh hiểu nhầm về trách nhiệm của các bên.
(3) Cần viện dẫn chính xác điều kiện Incoterms
Khi sử dụng trong hợp đồng mua bán quốc tế, cần ghi rõ tên điều kiện, địa điểm áp dụng và phiên bản Incoterms tương ứng, ví dụ: FOB Hải Phòng – Incoterms 2020 để bảo đảm tính minh bạch và dễ thực hiện.
(4) Lưu ý về phạm vi áp dụng và hiệu lực pháp lý
Nhiều doanh nghiệp mới tham gia hoạt động xuất nhập khẩu thường quá tập trung vào Incoterms mà bỏ qua các quy định pháp luật tại quốc gia liên quan. Trên thực tế, điều khoản Incoterms có thể không được công nhận nếu nội dung áp dụng trái với quy định của pháp luật địa phương.
Do đó, việc nghiên cứu kỹ các điều kiện Incoterms và áp dụng đúng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là điều cần thiết. Người tham gia hoạt động xuất nhập khẩu nên hiểu rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro của từng điều khoản để quá trình đàm phán và thực hiện hợp đồng diễn ra hiệu quả, hạn chế tranh chấp phát sinh.
>>> Xem thêm: Văn phòng công chứng gần nhất tại Hà Nội có hỗ trợ làm việc ngoài giờ hay ngày lễ không?
Trên đây là giải đáp của chúng tôi về vấn đề “Incoterms là gì? Tổng hợp các điều khoản Incoterms mới nhất năm 2026”. Ngoài ra, nếu có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần hỗ trợ pháp lý, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo thông tin:
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012, có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
XEM THÊM CÁC TỪ KHÓA TÌM KIẾM:
>>> Công chứng ủy quyền mua bán nhà đất cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
>>> Khi có đồng sở hữu, công chứng mua bán nhà đất cần những điều kiện gì?
>>> Địa chỉ dịch thuật đa ngôn ngữ hiếm uy tín nhất tại Hà Nội
>>> Công chứng di chúc đối với người bị cụt tay được thực hiện thế nào?
>>> Kiều hối là gì? Quy định nhận và chuyển tiền kiều hối về Việt Nam
